south korean won

south korean won

The shopkeeper counts out some South Korean won for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hàn Quốc: "south korean won" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Hàn Quốc, tương tự như đồng Việt Nam đồng (VND) ở Việt Nam. Một won được chia thành 100 jeon, nhưng jeon hiếm khi được dùng trong giao dịch hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách này 15.000 won Hàn Quốc.)
  • (Tôi đã đổi đô la của mình sang won Hàn Quốc tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay in South Korean won": thanh toán bằng won Hàn Quốc.
    • The hotel only accepts payment in South Korean won. (Khách sạn chỉ chấp nhận thanh toán bằng won Hàn Quốc.)
  • "the exchange rate of South Korean won": tỷ giá hối đoái của won Hàn Quốc.
    • The exchange rate of South Korean won against the US dollar has fluctuated recently. (Tỷ giá hối đoái của won Hàn Quốc so với đô la Mỹ đã biến động gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Won (n): viết tắt hoặc cách gọi ngắn gọn của "South Korean won".
    • Can you lend me 10,000 won? (Bạn có thể cho tôi vay 10.000 won không?)
  • Korean won (n): đồng won Hàn Quốc (có thể dùng thay thế "South Korean won").
    • The Korean won is the official currency of South Korea. (Đồng won Hàn Quốc tiền tệ chính thức của Hàn Quốc.)
  • KRW (n): tiền tệ quốc tế của South Korean won (viết tắt theo chuẩn ISO 4217).
    • The currency code for South Korean won is KRW. ( tiền tệ cho won Hàn Quốc KRW.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng won Hàn Quốc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Tiền Hàn Quốc: cách nói không chính thức, chỉ tiền tệ của Hàn Quốc nói chung.
Các cụm từ liên quan
  • Won note: tờ tiền won (giấy bạc).
    • I have a 50,000 won note in my wallet. (Tôi một tờ 50.000 won trong .)
  • Won coin: đồng xu won.
    • The 100 won coin is commonly used for vending machines. (Đồng xu 100 won thường được dùng trong máy bán hàng tự động.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "south korean won". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể gặp cụm từ: - "to be worth a won": đáng giá một won (thường dùng để chỉ giá trị rất nhỏ, không đáng kể). - His promise is not worth a won. (Lời hứa của anh ấy không đáng một won.)